- Cửa hàng
- Thương hiệu
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
- Trở thành bên nhận quyền
Sô Cô La Sữa Các Loại 274g - Lanvin
Sản phẩm này không còn sẵn hàng nữa
Hết hàng hoặc tài liệu tham khảo đã bị xóa khỏi danh mục.
Để xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 7 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 308 món (tương ứng 44 thùng)
- Mã EAN
-
8445291219533 - Mã sản phẩm
-
12583550
Phân loại
- Loại
- Sôcôla và bánh kẹo Bánh kẹo sô cô la
- Từ khóa
- #nestle #lanvin
Thương hiệu
Sucre, beurre de cacao*, LAIT concentré sucré (LAIT, LAIT écrémé, sucre), NOISETTES (14,1%), pâte de cacao1, AMANDES (2%), LAIT entier en poudre, crème de LAIT concentré sucré (LAIT, sucre), matière grasse de LAIT anhydre, vermicelles de chocolat au LAIT (sucre, beurre de cacao*, LAIT entier en poudre, pâte de cacao*, arôme naturel de vanille), LAIT écrémé en poudre, sirop de glucose, huile de coco, pâte de NOISETTES, morceaux de gaufrette (sucre, farine de BLE, beurre de cacao*, sucre caramélisé, sel), sucre inverti, sirop de sorbitol, émulsifiant (lécithines), PETIT-LAIT en poudre, cacao maigre*, sel, arôme naturel de vanille, arôme naturel. *Bilan massique certifié Rainforest Alliance www.ra.org/fr. Peut contenir : OEUF, autres FRUITS A COQUE.
Chất gây dị ứng :Gluten, Lait, Fruits à coque
Dấu vết có thể :Œufs, Fruits à coque
Điều kiện bảo quản :À conserver à l'abri de la lumière, dans un endroit sec et frais entre 15 et 18°C. Votre chocolat a blanchi ? Pas d'inquiétude, le chocolat étant sensible aux écarts de température, il est possible qu'il change d'aspect. Il reste néanmoins propre à la consommation !
Mẹo chuẩn bị:Prêt à être consommer
| Valeur énergétique (kJ) | 2335 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 560 kcal / 100g |
| Chất béo | 35.4 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 15.6 g / 100g |
| Glucid | 51.4 g / 100g |
| Đường | 48.6 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 2.8 g / 100g |
| Chất đạm | 7.5 g / 100g |
| Muối | 0.16 g / 100g |
| Sodium | 0.064 g / 100g |