- Cửa hàng
- Thương hiệu
- Sản phẩm tươi sống
- Sản phẩm đông lạnh
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Dược mỹ phẩm & nước hoa
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
Hạnh nhân đen Nestle Lrda 100g
Để xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 16 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 5280 món (tương ứng 330 thùng)
- Hạn sử dụng trung bình
- 202 ngày
Hạnh nhân đen Nestle Lrda 100g, thương hiệu LES RECETTES DE L’ATELIER NESTLÉ. Xuất xứ: Thụy Sĩ. Bán sỉ theo thùng 16 sản phẩm. Một pallet đầy đủ gồm 330 thùng. Danh mục: Sô cô la thanh. Hàng tạp hóa, bảo quản ở nhiệt độ phòng. Hạn sử dụng còn lại trung bình khi gửi hàng: 202 ngày. Có bán sỉ trên Miamland, giao hàng tại Pháp, khắp châu Âu và toàn thế giới.
- Mã EAN
-
8445290539267 - Mã sản phẩm
-
838236 - Xuất xứ
- Thụy Sĩ
Phân loại
- Loại
- Sôcôla và bánh kẹo Sô cô la thanh
- Từ khóa
- #nestle #les-recettes-de-l-atelier #l-atelier-nestle #lesrecettesdelatelier
Thương hiệu
Pâte de cacao¹ (Afrique de l'Ouest, Equateur), sucre, AMANDES (8%), BEURRE pâtissier, beurre de cacao¹, émulsifiant (lécithines), arôme naturel, arôme naturel de vanille de Madagascar. Cacao : 54% minimum. Peut contenir : ŒUF, GLUTEN, autres FRUITS À COQUE. ¹Bilan massique certifié Rainforest Alliance. www.ra.org/fr.
Chất gây dị ứng :Lait, Fruits à coque
Dấu vết có thể :Œufs, Gluten, Fruits à coque
Điều kiện bảo quản :À conserver à l'abri de la lumière, dans un endroit sec et frais entre 15 et 18°C. Votre chocolat a blanchi ? Pas d'inquiétude, le chocolat étant sensible aux écarts de température, il est possible qu'il change d'aspect. Il reste néanmoins propre à la consommation !
Mẹo chuẩn bị:Prêt à consommer.
| Valeur énergétique (kJ) | 2292 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 551 kcal / 100g |
| Chất béo | 35.9 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 17.2 g / 100g |
| Glucid | 43.6 g / 100g |
| Đường | 38 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 8.7 g / 100g |
| Chất đạm | 9 g / 100g |
| Muối | 0.01 g / 100g |
| Sodium | 0.004 g / 100g |