- Cửa hàng
- Thương hiệu
- Sản phẩm tươi sống
- Sản phẩm đông lạnh
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Dược mỹ phẩm & nước hoa
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
Thanh Socola Sữa Hạt Phỉ 41.5g - KITKAT
Để xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 24 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 6720 món (tương ứng 280 thùng)
Thanh Socola Sữa Hạt Phỉ 41.5g, thương hiệu KITKAT. Bán sỉ theo thùng 24 sản phẩm. Một pallet đầy đủ gồm 280 thùng. Danh mục: Sô cô la và bánh kẹo. Hàng tạp hóa, bảo quản ở nhiệt độ phòng. Có bán sỉ trên Miamland, giao hàng tại Pháp, khắp châu Âu và toàn thế giới.
- Mã EAN
-
8445290538154 - Mã sản phẩm
-
8445290538154
Phân loại
- Loại
- Sôcôla và bánh kẹo Sô cô la và bánh kẹo
- Từ khóa
- #nestle #kitkat
Thương hiệu
Sucre, farine de BLÉ, LAIT écrémé en poudre, matières grasses végétales (palme, karité), beurre de cacao¹, pâte de cacao¹, sirop de glucose, PETIT-LAIT filtré en poudre, matière grasse de LAIT anhydre, cacao maigre¹, arômes naturels, émulsifiant (lécithines), poudre à lever (carbonates de sodium). Peut contenir: ARACHIDES, FRUITS À COQUE. ¹Bilan massique certifié Rainforest Alliance www.ra.org/fr. Pour soutenir une production plus durable du cacao, Nestlé achète une quantité de cacao certifiée Rainforest Alliance équivalente à celle nécessaire pour ce produit.
Chất gây dị ứng :Gluten, Lait
Dấu vết có thể :Fruits à coque, Cacahuètes
Điều kiện bảo quản :À conserver à l'abri de la lumière, dans un endroit sec et frais entre 15 et 18°C. Votre chocolat a blanchi ? Pas d'inquiétude, le chocolat étant sensible aux écarts de température, il est possible qu'il change d'aspect. Il reste néanmoins propre à la consommation !
Mẹo chuẩn bị:Prêt à consommer.
| Valeur énergétique (kJ) | 2152 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 514 kcal / 100g |
| Chất béo | 26.8 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 15.2 g / 100g |
| Glucid | 60.3 g / 100g |
| Đường | 44 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 2.4 g / 100g |
| Chất đạm | 6.5 g / 100g |
| Muối | 0.17 g / 100g |
| Sodium | 0.068 g / 100g |