- Cửa hàng
- Thương hiệu
- Sản phẩm tươi sống
- Sản phẩm đông lạnh
-
Tất cả danh mục
- Mua nhanh
- Giá giảm
- Dược mỹ phẩm & nước hoa
- Các ưu đãi tốt nhất của chúng tôi
- Liên hệ chúng tôi
Kẹo Sôcôla Sữa 187g - SMARTIES
Để xem giá sản phẩm của chúng tôi trên Miamland, bạn phải có tài khoản khách hàng và đăng nhập
Hậu cần & đóng gói
-
Bao bì gói hàng
- 16 món / bìa cứng
-
Bao bì pallet
- 512 món (tương ứng 32 thùng)
Kẹo Sôcôla Sữa 187g, thương hiệu SMARTIES. Bán sỉ theo thùng 16 sản phẩm. Một pallet đầy đủ gồm 32 thùng. Danh mục: Sô cô la và bánh kẹo. Hàng tạp hóa, bảo quản ở nhiệt độ phòng. Có bán sỉ trên Miamland, giao hàng tại Pháp, khắp châu Âu và toàn thế giới.
- Mã EAN
-
7613287121783 - Mã sản phẩm
-
7613287121783
Phân loại
- Loại
- Sôcôla và bánh kẹo Sô cô la và bánh kẹo
- Từ khóa
- #nestle #smarties #smarties-minis #smartiesminis
Thương hiệu
Sucre, pâte de cacao¹, LAIT écrémé en poudre, beurre de cacao¹, sirop de glucose, farine de BLÉ, PETIT-LAIT filtré en poudre, matière grasse de LAIT anhydre, matières grasses végétales (palme, karité), amidon, émulsifiant (lécithines), colorants (rouge de betterave, caroténoïdes, curcumine), concentré de plantes (carthame, radis), concentré de spiruline, extrait de malt d'ORGE, agents d'enrobage (cire de carnauba, cire d'abeille blanche et jaune). ¹Bilan massique certifié Rainforest Alliance www.ra.org/fr. Nestlé approvisionne une quantité de fèves de cacao de fermes certifiées Rainforest Alliance identique à celle nécessaire pour fabriquer ce produit.
Chất gây dị ứng :Gluten, Lait
Điều kiện bảo quản :À conserver à l'abri de la lumière, dans un endroit sec et frais entre 15 et 18°C. Votre chocolat a blanchi ? Pas d'inquiétude, le chocolat étant sensible aux écarts de température, il est possible qu'il change d'aspect. Il reste néanmoins propre à la consommation !
Mẹo chuẩn bị:Prêt à être consommer
| Valeur énergétique (kJ) | 1961 kJ / 100g |
| Valeur énergétique (kcal) | 467 kcal / 100g |
| Chất béo | 18.4 g / 100g |
| Chất béo no cơ | 11.1 g / 100g |
| Glucid | 68.5 g / 100g |
| Đường | 59.7 g / 100g |
| Chất xơ thực phẩm | 1.9 g / 100g |
| Chất đạm | 5.3 g / 100g |
| Muối | 0.13 g / 100g |
| Sodium | 0.052 g / 100g |